ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gia cảnh" (1件)
gia cảnh
日本語
名家庭状況
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
類語検索結果 "gia cảnh" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gia cảnh" (1件)
Anh ấy có gia cảnh khó khăn.
彼は家庭状況が大変だ。
